|
DDC
| 570.15195 | |
Tác giả CN
| Danh Mô | |
Nhan đề
| Giáo trình Thống kê sinh học / B.s.: Danh Mô (ch.b.), Nguyễn Thị Ngọc Trang, Nguyễn Thị Kim Phước | |
Thông tin xuất bản
| Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 204tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm | |
Phụ chú
| Đầu bìa sách ghi: Đại học Kiên Giang | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các khái niệm và nguyên lý cơ bản về thống kê. Trình bày các kiến thức về các quy trình phân tích thống kê phổ biến trong sinh học bao gồm: phân phối xác suất, chọn mẫu và trình bày dữ liệu, ước lượng và trắc nghiệm giả thuyết, thiết kế và phân tích thí nghiệm, phân tích hồi quy và tương quan, phương pháp bề mặt đáp ứng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Thống kê sinh học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Kim Phước | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Ngọc Trang | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(1): 101004196 |
| | 000 | 01424afm a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 12925 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | AE4FCE03-1EF4-417D-AE50-31AB58AE355D |
|---|
| 005 | 202604101606 |
|---|
| 008 | 211009s2021 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049655494|c100000đ|d500b |
|---|
| 039 | |a20260410160730|bngocntb|y20260410155437|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a570.15195|bGI-108T |
|---|
| 100 | 1 |aDanh Mô |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình Thống kê sinh học / |cB.s.: Danh Mô (ch.b.), Nguyễn Thị Ngọc Trang, Nguyễn Thị Kim Phước |
|---|
| 260 | |aCần Thơ : |bĐại học Cần Thơ, |c2021 |
|---|
| 300 | |a204tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c24cm |
|---|
| 500 | |aĐầu bìa sách ghi: Đại học Kiên Giang |
|---|
| 504 | |aPhụ lục: tr. 187-201. - Thư mục: tr. 202-204 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các khái niệm và nguyên lý cơ bản về thống kê. Trình bày các kiến thức về các quy trình phân tích thống kê phổ biến trong sinh học bao gồm: phân phối xác suất, chọn mẫu và trình bày dữ liệu, ước lượng và trắc nghiệm giả thuyết, thiết kế và phân tích thí nghiệm, phân tích hồi quy và tương quan, phương pháp bề mặt đáp ứng |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aThống kê sinh học |
|---|
| 655 | 7|2Bộ TK TVQG|aGiáo trình |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Thị Kim Phước|eb.s. |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Thị Ngọc Trang|eb.s. |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(1): 101004196 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 920 | |aDanh Mô |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004196
|
Kho giáo trình
|
570.15195 GI-108T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|