|
DDC
| 398.209597 |
|
Tác giả CN
| Triều Nguyên |
|
Nhan đề
| Luận về giai thoại / Triều Nguyên s.t., nghiên cứu |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Nxb. Hội Nhà văn, 2016 |
|
Mô tả vật lý
| 420tr. ; 21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về việc nghiên cứu giai thoại. Phân tích, tìm hiểu hệ thống giai thoại được nhìn nhận; nghệ thuật, nội dung và đặc điểm của giai thoại; vị trí cũng như đóng góp của giai thoại trong đời sống tinh thần của nhân dân |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Văn học dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Nghiên cứu văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Giai thoại |
|
Tên vùng địa lý
| Bộ TK TVQG--Việt Nam |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102005579 |
|
| 000 | 01163aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 11799 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B0F2A164-19F1-4100-A475-E774ECFC5275 |
|---|
| 005 | 202311291720 |
|---|
| 008 | 170505s2016 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045369432 |
|---|
| 039 | |y20231129172051|zthuyhtk |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a398.209597|bL502 |
|---|
| 100 | 0 |aTriều Nguyên |
|---|
| 245 | 10|aLuận về giai thoại / |cTriều Nguyên s.t., nghiên cứu |
|---|
| 260 | |aH. : |bNxb. Hội Nhà văn, |c2016 |
|---|
| 300 | |a420tr. ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 404-412 |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về việc nghiên cứu giai thoại. Phân tích, tìm hiểu hệ thống giai thoại được nhìn nhận; nghệ thuật, nội dung và đặc điểm của giai thoại; vị trí cũng như đóng góp của giai thoại trong đời sống tinh thần của nhân dân |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aNghiên cứu văn học |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aGiai thoại |
|---|
| 651 | 7|2Bộ TK TVQG|aViệt Nam |
|---|
| 694 | |aThư viện Tỉnh Kiên Giang tặng |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102005579 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 920 | |aTriều Nguyên |
|---|
| 941 | |bVH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102005579
|
Kho tham khảo
|
398.209597 L502
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào