|
DDC
| 338.5 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Hường |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế vi mô / Nguyễn Thị Hường, Hà Thị Thanh Tuyền, Trần Băng Dương |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Kinh tế - Tài chính, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 216tr. : Biểu bảng ; 24cm |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế vi mô |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Băng Dương |
|
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Thanh Tuyền |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(9): 101004219-27 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12972 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | EF4A6D51-BE58-4EC1-B837-D7F9F178136F |
|---|
| 005 | 202606291044 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047952403 |
|---|
| 039 | |y20260629104505|zngocntb |
|---|
| 082 | |a338.5|bGi108 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hường |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế vi mô / |cNguyễn Thị Hường, Hà Thị Thanh Tuyền, Trần Băng Dương |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKinh tế - Tài chính, |c2025 |
|---|
| 300 | |a216tr. : |bBiểu bảng ; |c24cm |
|---|
| 653 | |aKinh tế vi mô |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 694 | |aSách tặng năm 2026 |
|---|
| 700 | |aTrần Băng Dương |
|---|
| 700 | |aHà Thị Thanh Tuyền |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(9): 101004219-27 |
|---|
| 890 | |a9 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004219
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101004220
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101004221
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101004222
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101004223
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101004224
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101004225
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101004226
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101004227
|
Kho giáo trình
|
338.5 Gi108
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào