|
DDC
| 633.18 | |
Tác giả CN
| Bùi Thị Dương Khuyều | |
Nhan đề
| Giáo trình cây lúa / Bùi Thị Dương Khuyều (ch.b.), Nguyễn Thị Thúy Diễm, Võ Thị Xuân Tuyền,... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Nông Nghiệp, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 248 tr. : hình, bảng ; 25 cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về giá trị, nguồn gốc, phân loại cây lúa, tình hình sản xuất, tiêu thụ gạo trên thế giới và ở Việt Nam. Trình bày đặc điểm sinh trưởng, phát triển, sinh thái, sinh lý, tính chống chịu vói điều kiện bất lợi phi sinh học. Kỹ thuật canh tác và cơ sở tăng năng suất lúa, các sinh vật gây hại trên cây lúa, thu hoạch, bảo quản và chất lượng lúa gạo, các phương pháp cải tiếng giống lúa. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đặc điểm sinh học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lúa | |
Từ khóa tự do
| Kĩ thuật trồng trọt | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thanh Xuân | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Minh Châu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thúy Diễm | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Thị Xuân Tuyền | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(2): 101004203-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12930 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 9C69D49E-22BB-4934-8AB7-67179675FC1D |
|---|
| 005 | 202605061012 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-60-4287-7|c198000đ |
|---|
| 039 | |y20260506101320|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a633.18|bGi108 |
|---|
| 100 | |aBùi Thị Dương Khuyều |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cây lúa / |cBùi Thị Dương Khuyều (ch.b.), Nguyễn Thị Thúy Diễm, Võ Thị Xuân Tuyền,... |
|---|
| 260 | |aH. : |bNông Nghiệp, |c2026 |
|---|
| 300 | |a248 tr. : |bhình, bảng ; |c25 cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về giá trị, nguồn gốc, phân loại cây lúa, tình hình sản xuất, tiêu thụ gạo trên thế giới và ở Việt Nam. Trình bày đặc điểm sinh trưởng, phát triển, sinh thái, sinh lý, tính chống chịu vói điều kiện bất lợi phi sinh học. Kỹ thuật canh tác và cơ sở tăng năng suất lúa, các sinh vật gây hại trên cây lúa, thu hoạch, bảo quản và chất lượng lúa gạo, các phương pháp cải tiếng giống lúa. |
|---|
| 650 | |aĐặc điểm sinh học |
|---|
| 650 | |aLúa |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật trồng trọt |
|---|
| 690 | |aKhoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thanh Xuân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Minh Châu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thúy Diễm |
|---|
| 700 | |aVõ Thị Xuân Tuyền |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(2): 101004203-4 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004203
|
Kho giáo trình
|
633.18 Gi108
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101004204
|
Kho giáo trình
|
633.18 Gi108
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|