|
DDC
| 333.750711 |
|
Tác giả CN
| Thái Thành Lượm |
|
Nhan đề
| Giáo trình Quản lý tài nguyên rừng / Thái Thành Lượm (cb), Đặng Thị Hồng Ngọc, Ngô Thị Hiểu |
|
Thông tin xuất bản
| Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 311tr. : Hình ảnh, bảng ; 24cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về quản lý tài nguyên rừng; phân loại rừng; các hệ sinh thái rừng; tài nguyên rừng và suy thoái tài nguyên rừng; đa dạng sinh học và di truyền; quản lý tài nguyên rừng. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Sinh thái rừng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tài nguyên rừng |
|
Từ khóa tự do
| Môi trường |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý |
|
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thị Hồng Ngọc |
|
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Hiểu |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(5): 101004233-7 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12988 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4F1A98DF-6E82-45D2-AB2B-F9EFC36B1D63 |
|---|
| 005 | 202608191507 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326141412|c470000đ |
|---|
| 039 | |a20260819150914|bngocntb|c20260819150817|dngocntb|y20260818171402|zngocntb |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a333.750711|bGi108 |
|---|
| 100 | |aThái Thành Lượm |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản lý tài nguyên rừng / |cThái Thành Lượm (cb), Đặng Thị Hồng Ngọc, Ngô Thị Hiểu |
|---|
| 260 | |aCần Thơ : |bĐại học Cần Thơ, |c2025 |
|---|
| 300 | |a311tr. : |bHình ảnh, bảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về quản lý tài nguyên rừng; phân loại rừng; các hệ sinh thái rừng; tài nguyên rừng và suy thoái tài nguyên rừng; đa dạng sinh học và di truyền; quản lý tài nguyên rừng. |
|---|
| 650 | |aSinh thái rừng |
|---|
| 650 | |aTài nguyên rừng |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aQuản lý |
|---|
| 690 | |aTài nguyên - Môi trường |
|---|
| 691 | |aQuản lý Môi trường |
|---|
| 700 | |aĐặng Thị Hồng Ngọc |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Hiểu |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(5): 101004233-7 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004233
|
Kho giáo trình
|
333.750711 Gi108
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
101004234
|
Kho giáo trình
|
333.750711 Gi108
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
101004235
|
Kho giáo trình
|
333.750711 Gi108
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
101004236
|
Kho giáo trình
|
333.750711 Gi108
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
101004237
|
Kho giáo trình
|
333.750711 Gi108
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào