|
DDC
| 006.8 | |
Tác giả CN
| Bernard Marr | |
Nhan đề
| Công nghệ thực tế mở rộng : 100+ ứng dụng thay đổi xã hội - kinh doanh / Bernard Marr ; Nguyễn Thị Hồng Hà dịch | |
Nhan đề khác
| = Extended reality in practice : 100+ Amazing ways virtual, augmented and mixed reality are changing business and society | |
Thông tin xuất bản
| H. : Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 291 tr. ; 24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm thực tế mở rộng (XR); sơ lược quá trình hình thành và phát triển tuyệt vời của XR; thách thức của XR; XR trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Ứng dụng XR trong ngành bán lẻ và gắn kết với khách hàng, đào tạo và giáo dục, chăm sóc sức khoẻ, giải trí và thể thao, bất động sản và xây dựng, du lịch và khách sạn, công nghiệp và sản xuất, thực thi pháp luật và quân sự; tầm nhìn tương lai | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ thông tin | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Thực tế mở rộng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hồng Hà dịch | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102007488-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12974 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 17796608-7998-4EA5-85E0-67E987989A7A |
|---|
| 005 | 202607071529 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-80-8965-8 |
|---|
| 039 | |y20260707153035|zthuyhtk |
|---|
| 082 | |a006.8|bC455 |
|---|
| 100 | |aBernard Marr |
|---|
| 245 | |aCông nghệ thực tế mở rộng : |b100+ ứng dụng thay đổi xã hội - kinh doanh / |cBernard Marr ; Nguyễn Thị Hồng Hà dịch |
|---|
| 246 | |a= Extended reality in practice : 100+ Amazing ways virtual, augmented and mixed reality are changing business and society |
|---|
| 260 | |aH. : |bKhoa học - Công nghệ - Truyền thông, |c2025 |
|---|
| 300 | |a291 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm thực tế mở rộng (XR); sơ lược quá trình hình thành và phát triển tuyệt vời của XR; thách thức của XR; XR trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Ứng dụng XR trong ngành bán lẻ và gắn kết với khách hàng, đào tạo và giáo dục, chăm sóc sức khoẻ, giải trí và thể thao, bất động sản và xây dựng, du lịch và khách sạn, công nghiệp và sản xuất, thực thi pháp luật và quân sự; tầm nhìn tương lai |
|---|
| 650 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 650 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aThực tế mở rộng |
|---|
| 694 | |aSách tặng năm 2026 |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Hà dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102007488-9 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007488
|
Kho tham khảo
|
006.8 C455
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102007489
|
Kho tham khảo
|
006.8 C455
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|