|
DDC
| 153.6 | |
Tác giả CN
| Marshall B. Rosenberg | |
Nhan đề
| Giao tiếp bất bạo động : Ngôn ngữ của lòng trắc ẩn / Marshall B. Rosenberg ; Lê Nguyễn Trần Huỳnh dịch | |
Nhan đề khác
| = Nonviolent communication | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 302 tr. ; 20 cm | |
Tóm tắt
| Học cách nhận biết những suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu của bản thân, và bày tỏ chúng với sự chân thành và tôn trọng; đồng thời, lắng nghe những cảm xúc và nhu cầu đằng sau mọi thông điệp của người khác; từ đó, bạn có thể cùng người khác giải quyết những bất đồng, mâu thuẫn một cách hiệu quả | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giao tiếp | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Nguyễn Trần Huỳnh dịch | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007421 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12952 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | ECA7C186-71F0-47BB-94CF-C494127CD905 |
|---|
| 005 | 202605140828 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-483-180-0|c155000đ |
|---|
| 039 | |a20260514082924|bthuyhtk|y20260514082740|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a153.6|bGi108 |
|---|
| 100 | |aMarshall B. Rosenberg |
|---|
| 245 | |aGiao tiếp bất bạo động : |bNgôn ngữ của lòng trắc ẩn / |cMarshall B. Rosenberg ; Lê Nguyễn Trần Huỳnh dịch |
|---|
| 246 | |a= Nonviolent communication |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bTổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, |c2024 |
|---|
| 300 | |a302 tr. ; |c20 cm |
|---|
| 520 | |aHọc cách nhận biết những suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu của bản thân, và bày tỏ chúng với sự chân thành và tôn trọng; đồng thời, lắng nghe những cảm xúc và nhu cầu đằng sau mọi thông điệp của người khác; từ đó, bạn có thể cùng người khác giải quyết những bất đồng, mâu thuẫn một cách hiệu quả |
|---|
| 650 | |aTâm lí học |
|---|
| 650 | |aGiao tiếp |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | |aLê Nguyễn Trần Huỳnh dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007421 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007421
|
Kho tham khảo
|
153.6 Gi108
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|