|
DDC
| 620.112 | |
Tác giả CN
| Đỗ Lê Bình | |
Nhan đề
| Giáo trình Sức bền vật liệu / Đỗ Lê Bình, Nguyễn Thiện Nhân, Đỗ An Khang | |
Thông tin xuất bản
| Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 150tr. : Hình vẽ ; 28cm | |
Tóm tắt
| Kiến thức cơ bản về sức bền của vật liệu, các dạng biến dạng cơ bản và các phương pháp tính toán để dự báo khả năng chịu lực của vật thể và hệ thống các bài tập vận dụng để giúp nguopiwf học rèn luyện kỹ năng tính toán thông qua ba bài toán cơ bản của sức bền, đó là kiểm tra bền, xác định kích thước mặt cát vật thể và tải trọng. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sức bền vật liệu | |
Từ khóa tự do
| kích thước mặt cắt vật thể | |
Từ khóa tự do
| Kiểm tra bền | |
Từ khóa tự do
| Xác định tải trọng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thiện Nhân | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ An Khang | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(10): 101004206-15 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12958 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 3F3AF8F6-E103-48E4-B406-C9EC3BA3DAFE |
|---|
| 005 | 202605221651 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326142730|c127000đ |
|---|
| 039 | |y20260522165223|zngocntb |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a620.112|bS552B |
|---|
| 100 | |aĐỗ Lê Bình |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Sức bền vật liệu / |cĐỗ Lê Bình, Nguyễn Thiện Nhân, Đỗ An Khang |
|---|
| 260 | |aCần Thơ : |bĐại học Cần Thơ, |c2026 |
|---|
| 300 | |a150tr. : |bHình vẽ ; |c28cm |
|---|
| 520 | |aKiến thức cơ bản về sức bền của vật liệu, các dạng biến dạng cơ bản và các phương pháp tính toán để dự báo khả năng chịu lực của vật thể và hệ thống các bài tập vận dụng để giúp nguopiwf học rèn luyện kỹ năng tính toán thông qua ba bài toán cơ bản của sức bền, đó là kiểm tra bền, xác định kích thước mặt cát vật thể và tải trọng. |
|---|
| 650 | |aSức bền vật liệu |
|---|
| 653 | |akích thước mặt cắt vật thể |
|---|
| 653 | |aKiểm tra bền |
|---|
| 653 | |aXác định tải trọng |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật |
|---|
| 691 | |aCông nghệ kỹ thuật xây dựng |
|---|
| 691 | |aCông nghệ ô tô |
|---|
| 694 | |aSách in năm 2026 |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thiện Nhân |
|---|
| 700 | |aĐỗ An Khang |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(10): 101004206-15 |
|---|
| 890 | |a10 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004206
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101004207
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101004208
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101004209
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101004210
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101004211
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101004212
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101004213
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101004214
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101004215
|
Kho giáo trình
|
620.112 S552B
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|