|
DDC
| 621.402 |
|
Tác giả CN
| Trần Thanh Trúc |
|
Nhan đề
| Giáo trình Nhiệt kỹ thuật / Trần Thanh Trúc (ch.b.), Nguyễn Văn Mười |
|
Thông tin xuất bản
| Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 244 tr. : minh hoạ ; 24 cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày những khái niệm cơ bản của nhiệt động học; hơi nước và tính chất của hơi nước; các định luật về nhiệt động học; chu trình lạnh; tính chất của chất khí và lỏng; tinh chất không khí ẩm và quá trình điều hoà không khí |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kĩ thuật nhiệt |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Mười |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(5): 101004228-32 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12982 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 86419611-C9F3-4251-BE3D-90C81008D588 |
|---|
| 005 | 202607101519 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-4984-81-0|c97000đ |
|---|
| 039 | |y20260710152016|zthuyhtk |
|---|
| 082 | |a621.402|bGI108 |
|---|
| 100 | |aTrần Thanh Trúc |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Nhiệt kỹ thuật / |cTrần Thanh Trúc (ch.b.), Nguyễn Văn Mười |
|---|
| 260 | |aCần Thơ : |bĐại học Cần Thơ, |c2024 |
|---|
| 300 | |a244 tr. : |bminh hoạ ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những khái niệm cơ bản của nhiệt động học; hơi nước và tính chất của hơi nước; các định luật về nhiệt động học; chu trình lạnh; tính chất của chất khí và lỏng; tinh chất không khí ẩm và quá trình điều hoà không khí |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aKĩ thuật nhiệt |
|---|
| 690 | |aKhoa khoa học thực phẩm và sức khỏe |
|---|
| 691 | |aCông nghệ thực phẩm |
|---|
| 694 | |aSách tặng năm 2026 |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Mười |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(5): 101004228-32 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004228
|
Kho giáo trình
|
621.402 GI108
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101004229
|
Kho giáo trình
|
621.402 GI108
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101004230
|
Kho giáo trình
|
621.402 GI108
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101004231
|
Kho giáo trình
|
621.402 GI108
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101004232
|
Kho giáo trình
|
621.402 GI108
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào