|
DDC
| 959.704092 |
|
Tác giả CN
| Đỗ Hoàng Linh |
|
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - Biên niên sự kiện (1945 - 1969) : = Ho Chi Minh - Chronicle of events (1945 - 1969) / Đỗ Hoàng Linh s.t., b.s. ; Lê Thị Thu Ngọc dịch ; Đinh Trọng Minh h.đ. |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 695 tr. : ảnh ; 25 cm |
|
Tóm tắt
| Tóm tắt và ghi chép theo dòng thời gian những sự kiện quan trọng trong suốt 24 năm lãnh đạo đất nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hoạt động cách mạng |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Sách song ngữ |
|
Từ khóa tự do
| Biên niên sự kiện |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Thu Ngọc dịch |
|
Tác giả(bs) CN
| Đinh Trọng Minh h.đ. |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102007547-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13068 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9C0F7F4B-FB95-4CCB-A712-2B6EFE1D66D4 |
|---|
| 005 | 202609171517 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044608167 |
|---|
| 039 | |y20260917151915|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a959.704092|bH450 |
|---|
| 100 | |aĐỗ Hoàng Linh |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - Biên niên sự kiện (1945 - 1969) : |b= Ho Chi Minh - Chronicle of events (1945 - 1969) / |cĐỗ Hoàng Linh s.t., b.s. ; Lê Thị Thu Ngọc dịch ; Đinh Trọng Minh h.đ. |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị quốc gia Sự thật, |c2025 |
|---|
| 300 | |a695 tr. : |bảnh ; |c25 cm |
|---|
| 520 | |aTóm tắt và ghi chép theo dòng thời gian những sự kiện quan trọng trong suốt 24 năm lãnh đạo đất nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 650 | |aHoạt động cách mạng |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSách song ngữ |
|---|
| 653 | |aBiên niên sự kiện |
|---|
| 694 | |aSách tặng năm 2026 |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thu Ngọc dịch |
|---|
| 700 | |aĐinh Trọng Minh h.đ. |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102007547-8 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007547
|
Kho tham khảo
|
959.704092 H450
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102007548
|
Kho tham khảo
|
959.704092 H450
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào