|
DDC
| 324.2597 |
|
Nhan đề
| Tài liệu hỏi - đáp về nội dung cơ bản của văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng : Dùng cho cán bộ, đảng viên và tuyên truyền trong nhân dân |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2026 |
|
Mô tả vật lý
| 271 tr. ; 21 cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương |
|
Tóm tắt
| Gồm 77 câu hỏi đáp về những nội dung cơ bản của Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn kiện |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Đảng Cộng sản Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp |
|
Từ khóa tự do
| Đại hội 14 |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(5): 102007527-31 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13011 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4171853B-7ABC-4A8D-97CF-5B41B940B17D |
|---|
| 005 | 202609111539 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9796044610504 |
|---|
| 039 | |y20260911154127|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a324.2597|bT103 |
|---|
| 245 | |aTài liệu hỏi - đáp về nội dung cơ bản của văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng : |bDùng cho cán bộ, đảng viên và tuyên truyền trong nhân dân |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị quốc gia Sự thật, |c2026 |
|---|
| 300 | |a271 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương |
|---|
| 520 | |aGồm 77 câu hỏi đáp về những nội dung cơ bản của Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. |
|---|
| 650 | |aVăn kiện |
|---|
| 650 | |aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aĐại hội 14 |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(5): 102007527-31 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007527
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T103
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102007528
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T103
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102007529
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T103
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102007530
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T103
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102007531
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T103
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào