|
DDC
| 324.2597 |
|
Nhan đề
| Tìm hiểu một số thuật ngữ trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng : Dùng cho ủy viên cấp ủy từ cấp ủy cơ sở trở lên |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2026 |
|
Mô tả vật lý
| 250 tr. ; 21 cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương; Hội đồng Lý luận Trung ương |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu và luận giải 95 thuật ngữ quan trọng được sử dụng trong các văn kiện Đại hội XIV của Đảng. Những thuật ngữ được trình bày gắn liền với các quan điểm, chủ trương, giải pháp lớn của Đại hội XIV và được sắp xếp theo thứ tự chữ cái |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Đại hội Đại biểu toàn quốc |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Văn kiện đại hội |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Đại hội 14 |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Thuật ngữ |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(5): 102007507-11 |
|
| 000 | 01573aam a22003258a 4500 |
|---|
| 001 | 13007 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3C8196E2-CC6C-4674-8229-BC5B9BAAAF14 |
|---|
| 005 | 202609101554 |
|---|
| 008 | 260910s2026 vm| ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044612836 |
|---|
| 039 | |y20260910155606|zthuyhtk |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a324.2597|bT310 |
|---|
| 245 | |aTìm hiểu một số thuật ngữ trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng : |bDùng cho ủy viên cấp ủy từ cấp ủy cơ sở trở lên |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia Sự thật, |c2026 |
|---|
| 300 | |a250 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương; Hội đồng Lý luận Trung ương |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu và luận giải 95 thuật ngữ quan trọng được sử dụng trong các văn kiện Đại hội XIV của Đảng. Những thuật ngữ được trình bày gắn liền với các quan điểm, chủ trương, giải pháp lớn của Đại hội XIV và được sắp xếp theo thứ tự chữ cái |
|---|
| 610 | 7|2Bộ TK TVQG|aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aĐại hội Đại biểu toàn quốc |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aVăn kiện đại hội |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aĐại hội 14 |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aThuật ngữ |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(5): 102007507-11 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
| 941 | |aTW|bXH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007507
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T310
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102007508
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T310
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102007509
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T310
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102007510
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T310
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102007511
|
Kho tham khảo
|
324.2597 T310
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào