- Sách Tham khảo
- 343.597 QU600
Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng /
|
DDC
| 343.597 | |
Nhan đề
| Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng / Tài Thành hệ thống | |
Thông tin xuất bản
| H. : Hồng Đức, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 414 tr. : bảng ; 27 cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những quy định mới về Luật Xây dựng; quy định về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng; hướng dẫn quy trình đánh giá an toàn công trình, quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hoá vật liệu xây dựng; xác định và quản lý chi phí quy hoạch chi tiết theo quy trình rút gọn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Pháp luật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật Xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Công trình xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Thi công | |
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp qui | |
Từ khóa tự do
| Quản lí chất lượng | |
Tác giả(bs) CN
| Tài Thành hệ thống | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(5): 102007451-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12961 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BA7C37C7-90CE-45A1-928D-5D78A69FE7E0 |
|---|
| 005 | 202606241725 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-613-229-5|c395000đ |
|---|
| 039 | |y20260624172653|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a343.597|bQU600 |
|---|
| 245 | |aQuy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng / |cTài Thành hệ thống |
|---|
| 260 | |aH. : |bHồng Đức, |c2025 |
|---|
| 300 | |a414 tr. : |bbảng ; |c27 cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những quy định mới về Luật Xây dựng; quy định về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng; hướng dẫn quy trình đánh giá an toàn công trình, quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hoá vật liệu xây dựng; xác định và quản lý chi phí quy hoạch chi tiết theo quy trình rút gọn |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aLuật Xây dựng |
|---|
| 653 | |aCông trình xây dựng |
|---|
| 653 | |aThi công |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp qui |
|---|
| 653 | |aQuản lí chất lượng |
|---|
| 690 | |aKhoa Kỹ thuật |
|---|
| 691 | |aCông nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|---|
| 694 | |aSách mua 2026 |
|---|
| 700 | |aTài Thành hệ thống |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(5): 102007451-5 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007451
|
Kho tham khảo
|
343.597 QU600
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102007452
|
Kho tham khảo
|
343.597 QU600
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102007453
|
Kho tham khảo
|
343.597 QU600
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102007454
|
Kho tham khảo
|
343.597 QU600
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102007455
|
Kho tham khảo
|
343.597 QU600
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|