|
DDC
| 370.114 |
|
Tác giả CN
| Maria Montessori |
|
Nhan đề
| Giáo dục và hòa bình / Maria Montessori ; Nghiêm Phương Mai dịch |
|
Thông tin xuất bản
| Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2018 |
|
Mô tả vật lý
| 277 tr. ; 21 cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày quan điểm của tác giả Maria Montessori về vai trò của giáo dục trong việc xây dựng hòa bình và phát triển xã hội bền vững; phân tích mối quan hệ giữa giáo dục, sự phát triển nhân cách của trẻ em và việc hình thành một nền văn minh hòa bình; nêu triết lý giáo dục nòng cốt của Maria Montessori là tuyệt đối tôn trọng trẻ em, phát triển tính độc lập, trách nhiệm và ý thức cộng đồng nhằm góp phần ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hòa bình trong xã hội |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhân cách |
|
Tác giả(bs) CN
| Nghiêm Phương Mai dịch |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007422 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12953 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 61B24B80-86CC-4C54-A047-DE7C3F9E5180 |
|---|
| 005 | 202605140837 |
|---|
| 008 | 2018 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-84-2748-1|c90000đ |
|---|
| 039 | |y20260514083914|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a370.114|bGi108 |
|---|
| 100 | |aMaria Montessori |
|---|
| 245 | |aGiáo dục và hòa bình / |cMaria Montessori ; Nghiêm Phương Mai dịch |
|---|
| 260 | |aĐà Nẵng : |bNxb. Đà Nẵng, |c2018 |
|---|
| 300 | |a277 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày quan điểm của tác giả Maria Montessori về vai trò của giáo dục trong việc xây dựng hòa bình và phát triển xã hội bền vững; phân tích mối quan hệ giữa giáo dục, sự phát triển nhân cách của trẻ em và việc hình thành một nền văn minh hòa bình; nêu triết lý giáo dục nòng cốt của Maria Montessori là tuyệt đối tôn trọng trẻ em, phát triển tính độc lập, trách nhiệm và ý thức cộng đồng nhằm góp phần ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hòa bình trong xã hội |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 650 | |aNhân cách |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | |aNghiêm Phương Mai dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007422 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007422
|
Kho tham khảo
|
370.114 Gi108
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào