|
DDC
| 640.286 | |
Tác giả CN
| Bea Johnson | |
Nhan đề
| Nhà không rác / Bea Johnson ; Dịch: Đoàn Thơm, Trường Huy | |
Nhan đề khác
| = Zero waste home | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 4 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Công Thương ; Công ty Sách Thái Hà, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 361 tr. ; 21 cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp những giải pháp thực tiễn, đã được kiểm chứng của lối sống lành mạnh và phong phú dựa trên các tài nguyên không sinh rác thải vốn sẵn có, nhằm hướng tới mục tiêu "không rác thải" bắt đầu từ mỗi ngôi nhà, góp phần xây dựng một môi trường xanh sạch đẹp cũng như hoàn thiện bản thân | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bảo vệ môi trường | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lối sống | |
Từ khóa tự do
| Rác thải | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Thơm dịch | |
Tác giả(bs) CN
| Trường Huy dịch | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007417 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12947 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 47D56D97-3B40-4C5C-9AB1-FDFEF8081627 |
|---|
| 005 | 202605121122 |
|---|
| 008 | 2022 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-311-966-4|c155000đ |
|---|
| 039 | |y20260512112409|zthuyhtk |
|---|
| 082 | |a640.286|bNH100 |
|---|
| 100 | |aBea Johnson |
|---|
| 245 | |aNhà không rác / |cBea Johnson ; Dịch: Đoàn Thơm, Trường Huy |
|---|
| 246 | |a= Zero waste home |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 4 |
|---|
| 260 | |aH. : |bCông Thương ; Công ty Sách Thái Hà, |c2022 |
|---|
| 300 | |a361 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp những giải pháp thực tiễn, đã được kiểm chứng của lối sống lành mạnh và phong phú dựa trên các tài nguyên không sinh rác thải vốn sẵn có, nhằm hướng tới mục tiêu "không rác thải" bắt đầu từ mỗi ngôi nhà, góp phần xây dựng một môi trường xanh sạch đẹp cũng như hoàn thiện bản thân |
|---|
| 650 | |aBảo vệ môi trường |
|---|
| 650 | |aLối sống |
|---|
| 653 | |aRác thải |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | |aĐoàn Thơm dịch |
|---|
| 700 | |aTrường Huy dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007417 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007417
|
Kho tham khảo
|
640.286 NH100
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|