|
DDC
| 305.8 |
|
Tác giả CN
| Robin Wall Kimmerer |
|
Nhan đề
| Tết cỏ ngọt : Tri thức bản địa, Kiến thức khoa học và những lời dạy từ cỏ cây / Robin Wall Kimmerer ; Lộc Diệu Linh dịch |
|
Nhan đề khác
| = Braiding sweetgrass |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Văn học, 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 573 tr. ; 21 cm |
|
Tóm tắt
| Tìm hiểu về sức mạnh của quan hệ giữa con người và thiên nhiên qua những câu chuyện chứng minh thực vật, đất đai và cây cối đã mang đến cho chúng ta những món quà và bài học quý giá không chỉ về bảo vệ môi trường mà còn là một lời nhắn nhủ về tình yêu, sự thấu hiểu và tôn vinh tất cả những sinh vật sống trên trái đất |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Thiên nhiên |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Khoa học |
|
Từ khóa tự do
| Dân tộc học |
|
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức |
|
Tác giả(bs) CN
| Lộc Diệu Linh dịch |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007416 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12946 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 336EC21A-8DCD-4016-99E5-C46A3EA3C81D |
|---|
| 005 | 202605121009 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-477-869-3|c225000đ |
|---|
| 039 | |y20260512101107|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a305.8|bT258 |
|---|
| 100 | |aRobin Wall Kimmerer |
|---|
| 245 | |aTết cỏ ngọt : |bTri thức bản địa, Kiến thức khoa học và những lời dạy từ cỏ cây / |cRobin Wall Kimmerer ; Lộc Diệu Linh dịch |
|---|
| 246 | |a= Braiding sweetgrass |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn học, |c2024 |
|---|
| 300 | |a573 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aTìm hiểu về sức mạnh của quan hệ giữa con người và thiên nhiên qua những câu chuyện chứng minh thực vật, đất đai và cây cối đã mang đến cho chúng ta những món quà và bài học quý giá không chỉ về bảo vệ môi trường mà còn là một lời nhắn nhủ về tình yêu, sự thấu hiểu và tôn vinh tất cả những sinh vật sống trên trái đất |
|---|
| 650 | |aThiên nhiên |
|---|
| 650 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aDân tộc học |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | |aLộc Diệu Linh dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007416 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007416
|
Kho tham khảo
|
305.8 T258
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào