- Sách Tham khảo
- 338.109597 R309
Right to win - "Cửa thắng" của nông nghiệp Việt :
|
DDC
| 338.109597 | |
Tác giả CN
| Đặng Huỳnh Ức My | |
Nhan đề
| Right to win - "Cửa thắng" của nông nghiệp Việt : Cách thức AgriS và Betrimex tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu / Đặng Huỳnh Ức My ch.b. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ Việt Nam, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 248 tr. : hình vẽ, ảnh ; 23 cm | |
Tóm tắt
| Ghi lại những kinh nghiệm của tác giả và đội ngũ AgriS - Betrimex trong hành trình đưa sản phẩm từ mía và dừa Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu; chia sẻ về tư duy phát triển toàn diện, kết hợp chiến lược, công nghệ và con người trong một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, nơi doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm của chuỗi giá trị, gắn liền lợi ích kinh tế với lợi ích cộng đồng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế nông nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chiến lược phát triển | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007409 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12940 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 59FB83B9-AA37-40AC-ACB6-C271E744A8C9 |
|---|
| 005 | 202605080905 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-632-623-484-8|c350000đ |
|---|
| 039 | |y20260508090623|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a338.109597|bR309 |
|---|
| 100 | |aĐặng Huỳnh Ức My |
|---|
| 245 | |aRight to win - "Cửa thắng" của nông nghiệp Việt : |bCách thức AgriS và Betrimex tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu / |cĐặng Huỳnh Ức My ch.b. |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ Việt Nam, |c2025 |
|---|
| 300 | |a248 tr. : |bhình vẽ, ảnh ; |c23 cm |
|---|
| 520 | |aGhi lại những kinh nghiệm của tác giả và đội ngũ AgriS - Betrimex trong hành trình đưa sản phẩm từ mía và dừa Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu; chia sẻ về tư duy phát triển toàn diện, kết hợp chiến lược, công nghệ và con người trong một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, nơi doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm của chuỗi giá trị, gắn liền lợi ích kinh tế với lợi ích cộng đồng |
|---|
| 650 | |aKinh tế nông nghiệp |
|---|
| 650 | |aChiến lược phát triển |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007409 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007409
|
Kho tham khảo
|
338.109597 R309
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|