|
DDC
| 304.25 |
|
Tác giả CN
| Peter Frankopan |
|
Nhan đề
| Trái Đất chuyển mình: Một lịch sử chưa kể về nhân loại / Peter Frankopan ; Dịch: Nguyễn Linh Chi... |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Tri thức, 2023 |
|
Mô tả vật lý
| 862 tr. : ảnh, bản đồ ; 24 cm |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu bức tranh của lịch sử loài người trong mối quan hệ với tự nhiên, từ sự biến đổi của khí hậu môi trường đưa tới sự xuất hiện của giống loài ở vùng Đông Phi, từ vai trò của hoạt động tưới tiêu và điều tiết nước tạo ra các nền văn minh đầu tiên cho đến những biến đổi về nhiệt và độ ẩm quyết định số phận của các triều đại Trung Quốc trong hàng nghìn năm... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhân loại |
|
Từ khóa tự do
| Biến đổi khí hậu |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Linh Chi dịch |
|
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thị Thái Hà dịch |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thảo dịch |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007407 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12938 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 86D5AF72-D051-46D6-B534-96F8A9FB5363 |
|---|
| 005 | 202605071707 |
|---|
| 008 | 2023 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-340-888-1|c699000đ |
|---|
| 039 | |y20260507170824|zthuyhtk |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a304.25|bTR103 |
|---|
| 100 | |aPeter Frankopan |
|---|
| 245 | |aTrái Đất chuyển mình: Một lịch sử chưa kể về nhân loại / |cPeter Frankopan ; Dịch: Nguyễn Linh Chi... |
|---|
| 260 | |aH. : |bTri thức, |c2023 |
|---|
| 300 | |a862 tr. : |bảnh, bản đồ ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu bức tranh của lịch sử loài người trong mối quan hệ với tự nhiên, từ sự biến đổi của khí hậu môi trường đưa tới sự xuất hiện của giống loài ở vùng Đông Phi, từ vai trò của hoạt động tưới tiêu và điều tiết nước tạo ra các nền văn minh đầu tiên cho đến những biến đổi về nhiệt và độ ẩm quyết định số phận của các triều đại Trung Quốc trong hàng nghìn năm... |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 650 | |aNhân loại |
|---|
| 653 | |aBiến đổi khí hậu |
|---|
| 694 | |aChị Trương Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | |aNguyễn Linh Chi dịch |
|---|
| 700 | |aĐặng Thị Thái Hà dịch |
|---|
| 700 | |aHoàng Thảo dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007407 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007407
|
Kho tham khảo
|
304.25 TR103
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào