|
DDC
| 627.52 |
|
Nhan đề
| Phòng chống hạn và xâm nhập mặn bằng giải pháp công trình và phi công trình / Vũ Thanh Tú (ch.b.), Nguyễn Thanh Thuỷ, Lê Thị Thu Hiền... |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Xây dựng, 2021 |
|
Mô tả vật lý
| 298 tr. : minh hoạ ; 21 cm |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về hạn hán và xâm nhập mặn; nêu các đặc trưng và phương pháp đánh giá thiệt hại do xâm nhập mặn và hạn hán gây ra đối với ngành kinh tế; các giải pháp phòng chống và thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn; giới thiệu hệ thống công trình thuỷ lợi Cái Lớn - Cái Bé và những hiệu quả kinh tế xã hội to lớn của công trình này trong kiểm soát mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Chống hạn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Chống mặn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Giải pháp |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Kĩ thuật thuỷ lợi |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Thu Hiền |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồ Phương Thảo |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thanh Thuỷ |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Hương Lan |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thanh Tú |
|
| 000 | 01540aam a22003138a 4500 |
|---|
| 001 | 12923 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 906FA287-9045-4CB0-9803-1CF49DAEAA04 |
|---|
| 005 | 202604101539 |
|---|
| 008 | 220112s2021 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048260552|d710b |
|---|
| 039 | |y20260410154037|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a627.52 |
|---|
| 245 | 00|aPhòng chống hạn và xâm nhập mặn bằng giải pháp công trình và phi công trình / |cVũ Thanh Tú (ch.b.), Nguyễn Thanh Thuỷ, Lê Thị Thu Hiền... |
|---|
| 260 | |aH. : |bXây dựng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a298 tr. : |bminh hoạ ; |c21 cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 287-297 |
|---|
| 520 | |aTổng quan về hạn hán và xâm nhập mặn; nêu các đặc trưng và phương pháp đánh giá thiệt hại do xâm nhập mặn và hạn hán gây ra đối với ngành kinh tế; các giải pháp phòng chống và thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn; giới thiệu hệ thống công trình thuỷ lợi Cái Lớn - Cái Bé và những hiệu quả kinh tế xã hội to lớn của công trình này trong kiểm soát mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aChống hạn |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aChống mặn |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aGiải pháp |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aKĩ thuật thuỷ lợi |
|---|
| 700 | 1 |aLê Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Hồ Phương Thảo |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Thanh Thuỷ |
|---|
| 700 | 1 |aPhạm Thị Hương Lan |
|---|
| 700 | 1 |aVũ Thanh Tú|ech.b. |
|---|
| 910 | |cP.Dung|hP.Dung |
|---|
| 930 | |a503304|b12/01/2022 |
|---|
| 941 | |aTW|bKT |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào