|
DDC
| 659.2 | |
Tác giả CN
| Gregory, Anne | |
Nhan đề
| Sáng tạo chiến dịch PR hiệu quả / Anne Gregory ; Biên dịch: Trung An, Việt Hà | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 270tr. : minh hoạ ; 21cm | |
Phụ chú
| Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: Planning and managing public relations campaigns | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá trình hoạch định, nghiên cứu và phân tích, xác lập mục tiêu, xác định đối tượng công chúng và thông điệp, chiến lược và chiến thuật, khung thời gian và nguồn lực, đánh giá và rà soát | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Quản lí | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Kế hoạch | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Quan hệ công chúng | |
Tác giả(bs) CN
| Trung An | |
Tác giả(bs) CN
| Việt Hà | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007383 |
| | 000 | 01372aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 12914 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | FDB886E6-1AC4-4258-BBE9-5641B5A4736C |
|---|
| 005 | 202603311644 |
|---|
| 008 | 140627s2014 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c78000đ|d1000b |
|---|
| 039 | |y20260331164507|zngocntb |
|---|
| 041 | 1 |avie|heng |
|---|
| 082 | 04|223|a659.2|bS106T |
|---|
| 100 | 1 |aGregory, Anne |
|---|
| 245 | 10|aSáng tạo chiến dịch PR hiệu quả / |cAnne Gregory ; Biên dịch: Trung An, Việt Hà |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh, |c2014 |
|---|
| 300 | |a270tr. : |bminh hoạ ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aDịch từ nguyên bản tiếng Anh: Planning and managing public relations campaigns |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá trình hoạch định, nghiên cứu và phân tích, xác lập mục tiêu, xác định đối tượng công chúng và thông điệp, chiến lược và chiến thuật, khung thời gian và nguồn lực, đánh giá và rà soát |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aQuản lí |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aKế hoạch |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aQuan hệ công chúng |
|---|
| 694 | |aSách Bộ GD&ĐT tặng năm 2022 |
|---|
| 700 | 0 |aTrung An|ebiên dịch |
|---|
| 700 | 0 |aViệt Hà|ebiên dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007383 |
|---|
| 890 | |a1|b1 |
|---|
| 920 | |aGregory, Anne |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007383
|
Kho tham khảo
|
659.2 S106T
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:15-04-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|