• Sách Tham khảo
  • 912.0712 T123B
    Tập bản đồ Thế giới và các châu lục :
DDC 912.0712
Nhan đề Tập bản đồ Thế giới và các châu lục : Dùng trong trường phổ thông / Nguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 18
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục Việt Nam, 2019
Mô tả vật lý 40 tr. : ảnh, bản đồ ; 30 cm
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG--Địa lí tự nhiên
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG--Trường phổ thông
Tên vùng địa lý Bộ TK TVQG--Thế giới
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thế Hiệp
Tác giả(bs) CN Lê Huỳnh
Tác giả(bs) CN Lê Ngọc Nam
Tác giả(bs) CN Ngô Đạt Tam
Tác giả(bs) CN Nguyễn Dược
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quý Thao
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(2): 102007239-40
00001109aam a22003258a 4500
00112786
0021
0049897EABD-130E-4BEE-B2B3-58EB04B16AA8
005202508291102
008190523s2019 ||||||viesd
0091 0
020 |a978-604-0-14957-2|c29000đ|d50000b
039|y20250829110206|zthuyhtk
0410 |avie
08204|223|a912.0712|bT123B
24500|aTập bản đồ Thế giới và các châu lục : |bDùng trong trường phổ thông / |cNguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam...
250 |aTái bản lần thứ 18
260 |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2019
300 |a40 tr. : |bảnh, bản đồ ; |c30 cm
504 |aThư mục cuối chính văn
650 7|2Bộ TK TVQG|aĐịa lí tự nhiên
650 7|2Bộ TK TVQG|aTrường phổ thông
651 7|2Bộ TK TVQG|aThế giới
655 7|2Bộ TK TVQG|aBản đồ
655 7|2Bộ TK TVQG|aSách đọc thêm
690|aKhoa Sư phạm và Xã hội nhân văn
691|aGiáo dục tiểu học
694|aMua năm 2025
700|aNguyễn Thế Hiệp
7001 |aLê Huỳnh
7001 |aLê Ngọc Nam
7001 |aNgô Đạt Tam
7001 |aNguyễn Dược
7001 |aNguyễn Quý Thao|ech.b.
852|aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102007239-40
890|a2
941 |aTW ; BS|bGK
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102007239 Kho tham khảo 912.0712 T123B Sách tham khảo 1
2 102007240 Kho tham khảo 912.0712 T123B Sách tham khảo 2