DDC
| 912.0712 |
Nhan đề
| Tập bản đồ Thế giới và các châu lục : Dùng trong trường phổ thông / Nguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam... |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 18 |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục Việt Nam, 2019 |
Mô tả vật lý
| 40 tr. : ảnh, bản đồ ; 30 cm |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Địa lí tự nhiên |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Trường phổ thông |
Tên vùng địa lý
| Bộ TK TVQG--Thế giới |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thế Hiệp |
Tác giả(bs) CN
| Lê Huỳnh |
Tác giả(bs) CN
| Lê Ngọc Nam |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Đạt Tam |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Dược |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quý Thao |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102007239-40 |
|
000 | 01109aam a22003258a 4500 |
---|
001 | 12786 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 9897EABD-130E-4BEE-B2B3-58EB04B16AA8 |
---|
005 | 202508291102 |
---|
008 | 190523s2019 ||||||viesd |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a978-604-0-14957-2|c29000đ|d50000b |
---|
039 | |y20250829110206|zthuyhtk |
---|
041 | 0 |avie |
---|
082 | 04|223|a912.0712|bT123B |
---|
245 | 00|aTập bản đồ Thế giới và các châu lục : |bDùng trong trường phổ thông / |cNguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam... |
---|
250 | |aTái bản lần thứ 18 |
---|
260 | |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2019 |
---|
300 | |a40 tr. : |bảnh, bản đồ ; |c30 cm |
---|
504 | |aThư mục cuối chính văn |
---|
650 | 7|2Bộ TK TVQG|aĐịa lí tự nhiên |
---|
650 | 7|2Bộ TK TVQG|aTrường phổ thông |
---|
651 | 7|2Bộ TK TVQG|aThế giới |
---|
655 | 7|2Bộ TK TVQG|aBản đồ |
---|
655 | 7|2Bộ TK TVQG|aSách đọc thêm |
---|
690 | |aKhoa Sư phạm và Xã hội nhân văn |
---|
691 | |aGiáo dục tiểu học |
---|
694 | |aMua năm 2025 |
---|
700 | |aNguyễn Thế Hiệp |
---|
700 | 1 |aLê Huỳnh |
---|
700 | 1 |aLê Ngọc Nam |
---|
700 | 1 |aNgô Đạt Tam |
---|
700 | 1 |aNguyễn Dược |
---|
700 | 1 |aNguyễn Quý Thao|ech.b. |
---|
852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102007239-40 |
---|
890 | |a2 |
---|
941 | |aTW ; BS|bGK |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
102007239
|
Kho tham khảo
|
912.0712 T123B
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
2
|
102007240
|
Kho tham khảo
|
912.0712 T123B
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào