DDC
| 604.2 |
Tác giả CN
| Vũ Tiến Đạt |
Nhan đề
| Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt |
Lần xuất bản
| Tái bản |
Thông tin xuất bản
| H. : Xây dựng, 2023 |
Mô tả vật lý
| 96 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm |
Tóm tắt
| Giới thiệu các tiêu chuẩn cơ bản về bản vẽ kỹ thuật. Trình bày các phép chiếu thẳng góc và phương pháp G. Monge; cách biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng; vật thể hình học và hình chiếu trục đo; giao giữa các vật thể hình học; các loại hình biểu diễn trên bản vẽ kỹ thuật |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Vẽ kĩ thuật |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(5): 102007231-5 |
|
000 | 01068aam a22002538a 4500 |
---|
001 | 12782 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | B328780C-7772-432D-A183-B59AA0C06651 |
---|
005 | 202508270850 |
---|
008 | 220421s2023 ||||||viesd |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a978-604-82-7095-7|c52000đ |
---|
039 | |y20250827085025|zthuyhtk |
---|
041 | 0 |avie |
---|
082 | 04|223|a604.2|bV200 |
---|
100 | 1 |aVũ Tiến Đạt |
---|
245 | 10|aVẽ kỹ thuật cơ bản / |cVũ Tiến Đạt |
---|
250 | |aTái bản |
---|
260 | |aH. : |bXây dựng, |c2023 |
---|
300 | |a96 tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c24 cm |
---|
504 | |aThư mục: tr. 93-94 |
---|
520 | |aGiới thiệu các tiêu chuẩn cơ bản về bản vẽ kỹ thuật. Trình bày các phép chiếu thẳng góc và phương pháp G. Monge; cách biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng; vật thể hình học và hình chiếu trục đo; giao giữa các vật thể hình học; các loại hình biểu diễn trên bản vẽ kỹ thuật |
---|
650 | 7|2Bộ TK TVQG|aVẽ kĩ thuật |
---|
690 | |aKhoa Kỹ thuật |
---|
691 | |aCông nghệ kỹ thuật Xây dựng |
---|
694 | |aMua năm 2025 |
---|
852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(5): 102007231-5 |
---|
890 | |a5 |
---|
920 | |aVũ Tiến Đạt |
---|
941 | |aTW|bKT |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
102007231
|
Kho tham khảo
|
604.2 V200
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
2
|
102007232
|
Kho tham khảo
|
604.2 V200
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
3
|
102007233
|
Kho tham khảo
|
604.2 V200
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
4
|
102007234
|
Kho tham khảo
|
604.2 V200
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
5
|
102007235
|
Kho tham khảo
|
604.2 V200
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào