|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 956 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 409B151F-E3A8-44D0-8E64-C0644B45CA9C |
|---|
| 005 | 202106110908 |
|---|
| 008 | 2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210611090858|bthuyhtk|c20170103104401|dthienlq|y20161115231344|zchiemtt |
|---|
| 082 | |a915.974003|bH401 |
|---|
| 100 | |aLê Trung Hoa |
|---|
| 245 | |aTừ điển địa danh Trung Bộ. |nQuyển 2 / |cLê Trung Hoa |
|---|
| 260 | |aH. : |bKhoa học xã hội, |c2015 |
|---|
| 300 | |a565 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn học nghệ thuật dân gian Việt Nam |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aTừ điển |
|---|
| 650 | |aĐịa danh |
|---|
| 650 | |aTrung bộ |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102003599 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/2627t12thien/18 tu dien dia danh trung bothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102003599
|
Kho tham khảo
|
915.974003 H401
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào