|
DDC
| 342.59708 |
|
Tác giả CN
| Việt Nam (CHXHCN) |
|
Nhan đề
| Luật quốc tịch Việt Nam / Việt Nam (CHXHCN) |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia, 2008 |
|
Mô tả vật lý
| 40 tr. ; 19 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn bản pháp luật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quốc tịch--Luật và pháp chế |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102000319-20 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 574 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A8B757DE-085F-40B9-85E2-45A4BB60CD3A |
|---|
| 005 | 201909051700 |
|---|
| 008 | 2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c8000 |
|---|
| 039 | |a20190905170051|bthuyhtk|c20180924155555|dthuyhtk|y20161115230706|zchiemtt |
|---|
| 082 | |a342.59708|bL504 |
|---|
| 100 | |aViệt Nam (CHXHCN) |
|---|
| 245 | |aLuật quốc tịch Việt Nam / |cViệt Nam (CHXHCN) |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị quốc gia, |c2008 |
|---|
| 300 | |a40 tr. ; |c19 cm |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 650 | |aQuốc tịch|xLuật và pháp chế |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102000319-20 |
|---|
| 890 | |a2|b1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102000319
|
Kho tham khảo
|
342.59708 L504
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102000320
|
Kho tham khảo
|
342.59708 L504
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào