- Sách Tham khảo
- 338.1 B450
Cơ sở cho phát triển nông thôn theo vùng ở Việt Nam :
|
DDC
| 338.1 | |
Tác giả CN
| Bùi Bá Bổng | |
Nhan đề
| Cơ sở cho phát triển nông thôn theo vùng ở Việt Nam : Tài liệu cấp Quốc gia / Bùi Bá Bổng, Maria Soledad Fuentes, Đôn Tuấn Phong, Francisco Amador | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội, 2007 | |
Mô tả vật lý
| 455tr. : Biểu bảng, hình vẽ ; 23 cm. | |
Tác giả(bs) CN
| Đôn Tuấn Phong, | |
Tác giả(bs) CN
| Francisco Amador | |
Tác giả(bs) CN
| Maria Soledad Fuentes, | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(14): 102004138-51 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4801 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 54BC25AC-378F-4D03-9657-92B90B39A2CC |
|---|
| 005 | 202112301529 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cKhông có giá |
|---|
| 039 | |a20211230152947|bngocntb|y20211229144222|zngocntb |
|---|
| 082 | |a338.1|bB450 |
|---|
| 100 | |aBùi Bá Bổng |
|---|
| 245 | |aCơ sở cho phát triển nông thôn theo vùng ở Việt Nam : |bTài liệu cấp Quốc gia / |cBùi Bá Bổng, Maria Soledad Fuentes, Đôn Tuấn Phong, Francisco Amador |
|---|
| 260 | |aHà Nội, |c2007 |
|---|
| 300 | |a455tr. : |bBiểu bảng, hình vẽ ; |c23 cm. |
|---|
| 690 | |aKhoa Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
|---|
| 700 | |aĐôn Tuấn Phong, |
|---|
| 700 | |aFrancisco Amador |
|---|
| 700 | |aMaria Soledad Fuentes, |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(14): 102004138-51 |
|---|
| 890 | |a14 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004138
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102004139
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102004140
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102004141
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102004142
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
102004143
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
102004144
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
102004145
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
102004146
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
102004147
|
Kho tham khảo
|
338.1 B450
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|