|
DDC
| 796.8153 | |
DDC
| 796.8153 | |
Tác giả CN
| Smit, Sanette | |
Nhan đề
| Hướng dẫn tập luyện Karate bằng hình ảnh / Sanette Smit ; Dịch: Kiến Văn, Gia Huy | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| Thanh Hoá : Nxb. Thanh Hoá, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. : minh hoạ ; 21cm | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn những yếu tố cơ bản, các thế đòn căn bản, quyền thuật và giao đấu, karate thể thao, karate và sự tự vệ cùng một số chú giải thuật ngữ về bộ môn thể thao này | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Karate | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Võ thuật | |
Tác giả(bs) CN
| Gia Huy | |
Tác giả(bs) CN
| Kiến Văn | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102003318-9 |
| | 000 | 01052nam a22002778a 4500 |
|---|
| 001 | 3256 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | ACDF8B29-4B2E-44CC-9622-25FC211AF939 |
|---|
| 005 | 202105261412 |
|---|
| 008 | 180409s2018 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047423873|c55000đ|d1000b |
|---|
| 039 | |a20210526141252|bngocntb|c20210526141103|dngocntb|y20210409110047|zthuyhtk |
|---|
| 041 | 1 |avie |
|---|
| 082 | |a796.8153|bV115 |
|---|
| 082 | |a796.8153|bV115 |
|---|
| 100 | 1 |aSmit, Sanette |
|---|
| 245 | 10|aHướng dẫn tập luyện Karate bằng hình ảnh / |cSanette Smit ; Dịch: Kiến Văn, Gia Huy |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aThanh Hoá : |bNxb. Thanh Hoá, |c2018 |
|---|
| 300 | |a143tr. : |bminh hoạ ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn những yếu tố cơ bản, các thế đòn căn bản, quyền thuật và giao đấu, karate thể thao, karate và sự tự vệ cùng một số chú giải thuật ngữ về bộ môn thể thao này |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aKarate |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aVõ thuật |
|---|
| 700 | 0 |aGia Huy|edịch |
|---|
| 700 | 0 |aKiến Văn|edịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102003318-9 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| 910 | |cP.Dung|hP.Dung |
|---|
| 920 | |aSmit, Sanette |
|---|
| 930 | |a406983|b09/04/2018 |
|---|
| 941 | |aDP|bXH|cDịch |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102003318
|
Kho tham khảo
|
796.8153 V115
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102003319
|
Kho tham khảo
|
796.8153 V115
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|