|
DDC
| 660.6 |
|
Tác giả CN
| Trần Thanh Sơn |
|
Nhan đề
| Bể lọc vật liệu lọc nổi trong dây truyền công nghệ xử lý nước thiên nhiên / Trần Thanh Sơn |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : NXB Xây Dựng, 2016 |
|
Mô tả vật lý
| 161 tr. : Bảng, hình |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102003423 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3166 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A1DC2BDE-9197-45BD-B5DD-4B8A10EB5722 |
|---|
| 005 | 202105271509 |
|---|
| 008 | 2016 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-64-82-1775-4|c86.000đ |
|---|
| 039 | |a20210527150940|bngocntb|y20210409090936|zthuyhtk |
|---|
| 082 | |a660.6|bS464 |
|---|
| 100 | |aTrần Thanh Sơn |
|---|
| 245 | |aBể lọc vật liệu lọc nổi trong dây truyền công nghệ xử lý nước thiên nhiên / |cTrần Thanh Sơn |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNXB Xây Dựng, |c2016 |
|---|
| 300 | |a161 tr. : |bBảng, hình |
|---|
| 690 | |aKhoa Kỹ Thuật Công Nghệ và Khoa Tài Nguyên Và Môi Trường |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102003423 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102003423
|
Kho tham khảo
|
660.6 S464
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào