|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 303 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 2FC06134-0FCB-4CFA-ABB0-56BA12565989 |
|---|
| 005 | 202106150919 |
|---|
| 008 | 2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045405697|c45000 |
|---|
| 039 | |a20210615091934|bthuyhtk|c20161219083818|dphungda|y20161115230308|zchiemtt |
|---|
| 082 | |a410.071|bT406 |
|---|
| 100 | |aBùi Minh Toán |
|---|
| 245 | |aGiáo trình dẫn luận ngôn ngữ học / |cBùi Minh Toán |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ tư |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học sư phạm, |c2014 |
|---|
| 300 | |a191 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 650 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(8): 101003025-32 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0034thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a8|b1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101003025
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101003026
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101003027
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101003028
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101003029
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101003030
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101003031
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101003032
|
Kho giáo trình
|
410.071 T406
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào