DDC 410.071
Tác giả CN Bùi Minh Toán
Nhan đề Giáo trình dẫn luận ngôn ngữ học / Bùi Minh Toán
Lần xuất bản In lần thứ tư
Thông tin xuất bản H. : Đại học sư phạm, 2014
Mô tả vật lý 191 tr. ; 24 cm
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học
Địa chỉ ĐHKGKho giáo trình(8): 101003025-32
Tệp tin điện tử http://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0034thumbimage.jpg
00000000nam#a2200000ui#4500
001303
0023
0042FC06134-0FCB-4CFA-ABB0-56BA12565989
005202106150919
008 2014 vm| vie
0091 0
020 |a9786045405697|c45000
039|a20210615091934|bthuyhtk|c20161219083818|dphungda|y20161115230308|zchiemtt
082 |a410.071|bT406
100 |aBùi Minh Toán
245 |aGiáo trình dẫn luận ngôn ngữ học / |cBùi Minh Toán
250 |aIn lần thứ tư
260 |aH. : |bĐại học sư phạm, |c2014
300 |a191 tr. ; |c24 cm
650 |aNgôn ngữ học
852|aĐHKG|bKho giáo trình|j(8): 101003025-32
8561|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0034thumbimage.jpg
890|a8|b1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101003025 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 1
2 101003026 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 2
3 101003027 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 3
4 101003028 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 4
5 101003029 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 5
6 101003030 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 6
7 101003031 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 7
8 101003032 Kho giáo trình 410.071 T406 Giáo trình 8