|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1340 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F431941D-CCA7-4674-B122-F1425276B415 |
|---|
| 005 | 201911121052 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049383|c35000 |
|---|
| 039 | |a20191112105206|bthuyhtk|c20181227094128|dthuyhtk|y20170214095114|zphungda |
|---|
| 082 | |a512.5|bV308 |
|---|
| 100 | |aDương Quốc Việt |
|---|
| 245 | |aĐại số tuyến tính : |bDùng cho sinh viên các trường Đại học kỹ thuật / |cDương Quốc Việt : Chủ biên; Nguyễn Cảnh Lương |
|---|
| 260 | |aH : |bBách khoa Hà Nội, |c2015 |
|---|
| 300 | |a188 tr. : |bHình vẽ ; |c24 cm |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aĐại số|xTuyến tính |
|---|
| 690 | |aKhoa Sư phạm Xã hội và nhân văn |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102000798-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia cuoithang12/daisotuyentinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b3 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102000798
|
Kho tham khảo
|
512.5 V308
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102000799
|
Kho tham khảo
|
512.5 V308
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào