|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1318 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BB4D0132-45CF-46A3-A490-627D9913D310 |
|---|
| 005 | 201701171050 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20170117105100|zphungda |
|---|
| 082 | |a495.922|bA100 |
|---|
| 100 | |aLê A |
|---|
| 245 | |aPhương pháp dạy học tiếng Việt / |cLê A: Chủ biên, Nguyễn Quang Ninh, Bùi Minh Toán |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ mươi lăm |
|---|
| 260 | |aH : |bGiáo dục Việt Nam, |c2014 |
|---|
| 300 | |a239 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 650 | |aDạy học |
|---|
| 650 | |aPhương pháp |
|---|
| 650 | |aTiếng Việt |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102006562 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia cuoithang12/phuongphapdayhoctiengvietthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102006562
|
Kho tham khảo
|
495.922 A100
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào