|
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Schwartz, David J. | |
Nhan đề
| Dám nghĩ lớn / David J. Schwartz ; Dịch: Nguyễn Thị Thanh... | |
Nhan đề khác
| The magic of thinking big | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 17 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 359tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các ý tưởng, phương pháp tư duy độc đáo và hiệu quả giúp bạn có được thành công trong công việc và cuộc sống bằng sức mạnh niềm tin của chính mình, vượt lên khỏi sự ám ảnh thất bại và nỗi sợ hãi, suy nghĩ, thực hiện ước mơ một cách sáng tạo nhất, xác định rõ mục tiêu chiến lược... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thanh, Trần Lê Thu Trang dịch | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007390 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12917 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3B05B0E5-ECF4-49BF-85F0-A18DBCE70DA8 |
|---|
| 005 | 202604011651 |
|---|
| 008 | 2021 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043353389
128000đ |
|---|
| 039 | |y20260401165252|zngocntb |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a158.1|bD104N |
|---|
| 100 | |aSchwartz, David J. |
|---|
| 245 | |aDám nghĩ lớn / |cDavid J. Schwartz ; Dịch: Nguyễn Thị Thanh... |
|---|
| 246 | |aThe magic of thinking big |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 17 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bTổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, |c2021 |
|---|
| 300 | |a359tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các ý tưởng, phương pháp tư duy độc đáo và hiệu quả giúp bạn có được thành công trong công việc và cuộc sống bằng sức mạnh niềm tin của chính mình, vượt lên khỏi sự ám ảnh thất bại và nỗi sợ hãi, suy nghĩ, thực hiện ước mơ một cách sáng tạo nhất, xác định rõ mục tiêu chiến lược... |
|---|
| 650 | |aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 694 | |asách Bộ GD&ĐT tặng năm 2022 |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thanh, Trần Lê Thu Trang dịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007390 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007390
|
Kho tham khảo
|
158.1 D104N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|