
|
DDC
| 959.78 |
|
Nhan đề
| Văn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ / Nhiều tác giả; Trần Ngọc Thêm chủ biên |
|
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa |
|
Thông tin xuất bản
| Tp.HCM : Văn hóa - Văn nghệ, 2014 |
|
Mô tả vật lý
| 900 tr. ; 24 cm |
|
Tùng thư
| Tủ sách Văn hóa học Sài Gòn |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học KHXS&NV - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trung tâm Văn hóa học lý luận và ứng dụng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Đời sống xã hội và tập quán |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Người Việt Nam--Văn minh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa người Việt--Vùng Tây Nam Bộ |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Ngọc Thêm |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Hiệu |
|
Tác giả(bs) CN
| Phan Thị Thu Hiền |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(2): 102003592-3 |
|
Tệp tin điện tử
| http://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0104thumbimage.jpg |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1196 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | CED7E187-8710-446F-B580-A313BC54249A |
|---|
| 005 | 202106100904 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210610090456|bthuyhtk|y20161205160105|zphungda |
|---|
| 082 | |a959.78|bV115 |
|---|
| 245 | |aVăn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ / |cNhiều tác giả; Trần Ngọc Thêm chủ biên |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa |
|---|
| 260 | |aTp.HCM : |bVăn hóa - Văn nghệ, |c2014 |
|---|
| 300 | |a900 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách Văn hóa học Sài Gòn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học KHXS&NV - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trung tâm Văn hóa học lý luận và ứng dụng |
|---|
| 650 | |aĐời sống xã hội và tập quán |
|---|
| 650 | |aNgười Việt Nam|xVăn minh |
|---|
| 650 | |aVăn hóa người Việt|xVùng Tây Nam Bộ |
|---|
| 700 | |aTrần Ngọc Thêm |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Hiệu |
|---|
| 700 | |aPhan Thị Thu Hiền |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(2): 102003592-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0104thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102003592
|
Kho tham khảo
|
959.78 V115
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102003593
|
Kho tham khảo
|
959.78 V115
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào