|
DDC
| 339.076 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Như Ý | |
Tác giả TT
| Trần thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà | |
Nhan đề
| kinh tế vĩ mô : Tóm tắt, Bài tập, Trắc nghiệm / Nguyễn Như Ý, Trần thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà | |
Lần xuất bản
| tái bản lần thứ IV (có sửa chữa bổ sung) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. : Thống kê, 2005 | |
Mô tả vật lý
| 273tr. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế vĩ mô | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102005237 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 11533 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 73FA4246-DCF0-4B25-8C78-5FA05EE3036A |
|---|
| 005 | 202311021107 |
|---|
| 008 | 2005 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c34000đ |
|---|
| 039 | |y20231102110726|zSthnhan |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a339.076|bT429T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Như Ý |
|---|
| 110 | |aTrần thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà |
|---|
| 245 | |akinh tế vĩ mô : |bTóm tắt, Bài tập, Trắc nghiệm / |cNguyễn Như Ý, Trần thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà |
|---|
| 250 | |atái bản lần thứ IV (có sửa chữa bổ sung) |
|---|
| 260 | |aHà Nội. : |bThống kê, |c2005 |
|---|
| 300 | |a273tr. |
|---|
| 650 | |aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 694 | |asách tặng 2021 |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102005237 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102005237
|
Kho tham khảo
|
339.076 T429T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|