|
DDC
| 915.973003 |
|
Tác giả CN
| Lê Trung Hoa |
|
Nhan đề
| Từ điển địa danh Bắc Bộ. Lê Trung Hoa s.t., giới thiệuQ.2 / |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Nxb. Hội Nhà văn, 2016 |
|
Mô tả vật lý
| 511tr. ; 21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu những địa danh tiêu biểu tại Bắc Bộ, được sắp xếp theo trật tự chữ cái, có giải thích nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của những địa danh này |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Địa danh |
|
Tên vùng địa lý
| Bộ TK TVQG--Việt Nam |
|
Tên vùng địa lý
| Bộ TK TVQG--Bắc Bộ |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102004926 |
|
| 000 | 01221aam a22003018a 4500 |
|---|
| 001 | 11191 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 845BA739-A546-45E9-A0BD-BF8A39107D0F |
|---|
| 005 | 202212192003 |
|---|
| 008 | 170504s2016 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045373491|d2000b |
|---|
| 039 | |y20221219200314|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a915.973003|bT550Đ |
|---|
| 100 | 1 |aLê Trung Hoa |
|---|
| 245 | 10|aTừ điển địa danh Bắc Bộ. |nQ.2 / |cLê Trung Hoa s.t., giới thiệu |
|---|
| 260 | |aH. : |bNxb. Hội Nhà văn, |c2016 |
|---|
| 300 | |a511tr. ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 495-508 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những địa danh tiêu biểu tại Bắc Bộ, được sắp xếp theo trật tự chữ cái, có giải thích nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của những địa danh này |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aĐịa danh |
|---|
| 651 | 7|2Bộ TK TVQG|aViệt Nam |
|---|
| 651 | 7|2Bộ TK TVQG|aBắc Bộ |
|---|
| 655 | 7|2Bộ TK TVQG|aTừ điển |
|---|
| 690 | |aKhoa Sư phạm và Xã hội nhân văn |
|---|
| 694 | |aThư viện tỉnh Kiên Giang tặng |
|---|
| 773 | |aLê Trung Hoa|dNxb. Hội Nhà văn|dH.|d2016|nĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam|tTừ điển địa danh Bắc Bộ|w738592 |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102004926 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 941 | |bXH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004926
|
Kho tham khảo
|
915.973003 T550Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào