|
DDC
| 398.410959793 | |
Tác giả CN
| Trần Phỏng Diều | |
Nhan đề
| Miễu thờ ở Cần Thơ / Trần Phỏng Diều | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. : Nxb. Hội Nhà văn, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. : ảnh ; 21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam | |
Tóm tắt
| Trình bày khái quát các loại hình thờ tự, cơ sở hình thành miễu thờ ở Cần Thơ; sự thờ cúng và các đặc điểm, giá trị lich sử, văn hoá, xã hội của miễu thờ Cần Thơ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tín ngưỡng dân gian | |
Thuật ngữ chủ đề
| Miếu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thần linh | |
Tên vùng địa lý
| Cần Thơ | |
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102004907 |
| | 000 | 01186aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 11173 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2B3FD26B-DD5A-448E-98C1-200550F0572E |
|---|
| 005 | 202212141402 |
|---|
| 008 | 200521s2019 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049838910|d2450b |
|---|
| 039 | |y20221214140231|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a398.410959793|bM309T |
|---|
| 100 | 1 |aTrần Phỏng Diều |
|---|
| 245 | 10|aMiễu thờ ở Cần Thơ / |cTrần Phỏng Diều |
|---|
| 260 | |aHà Nội. : |bNxb. Hội Nhà văn, |c2019 |
|---|
| 300 | |a143tr. : |bảnh ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 135-138 |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái quát các loại hình thờ tự, cơ sở hình thành miễu thờ ở Cần Thơ; sự thờ cúng và các đặc điểm, giá trị lich sử, văn hoá, xã hội của miễu thờ Cần Thơ |
|---|
| 650 | 7|aTín ngưỡng dân gian |
|---|
| 650 | 7|aMiếu |
|---|
| 650 | 7|aThần linh |
|---|
| 651 | 7|aCần Thơ |
|---|
| 690 | |aKhoa sư phạm và xã hội nhân văn |
|---|
| 694 | |aThư Viện Tỉnh Kiên Giang tặng. |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102004907 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 941 | |aTW|bXH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004907
|
Kho tham khảo
|
398.410959793 M309T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|