|
DDC
| 398.99592 |
|
Tác giả CN
| Cao Sơn Hải |
|
Nhan đề
| Tục ngữ Mường Thanh Hoá / Cao Sơn Hải |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. : Khoa học xã hội, 2015 |
|
Mô tả vật lý
| 241tr. ; 21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu người Mường ở Thanh Hoá. Tục ngữ Mường Thanh Hoá phản ánh kinh nghiệm nhận biết về thời tiết, kinh nghiệm sản xuất, văn hoá ứng xử, mối quan hệ của tục ngữ Mường với tục ngữ Việt. Cách ghi và đọc phần phiên âm tục ngữ Mường theo vần chữ cái |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Mường |
|
Tên vùng địa lý
| Thanh Hoá |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102004883 |
|
| 000 | 01192aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 11149 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | C1AE6B33-FA34-4603-BC4E-084C1B0BBC71 |
|---|
| 005 | 202311171420 |
|---|
| 008 | 151112s2015 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049028670 |
|---|
| 039 | |a20231117142003|bthuyhtk|y20221213110911|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a398.99592|bT506 |
|---|
| 100 | 1 |aCao Sơn Hải |
|---|
| 245 | 10|aTục ngữ Mường Thanh Hoá / |cCao Sơn Hải |
|---|
| 260 | |aHà Nội. : |bKhoa học xã hội, |c2015 |
|---|
| 300 | |a241tr. ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 233-236 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu người Mường ở Thanh Hoá. Tục ngữ Mường Thanh Hoá phản ánh kinh nghiệm nhận biết về thời tiết, kinh nghiệm sản xuất, văn hoá ứng xử, mối quan hệ của tục ngữ Mường với tục ngữ Việt. Cách ghi và đọc phần phiên âm tục ngữ Mường theo vần chữ cái |
|---|
| 650 | 7|aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | 7|aDân tộc Mường |
|---|
| 651 | 7|aThanh Hoá |
|---|
| 655 | 7|aTục ngữ |
|---|
| 690 | |aKhoa sư phạm và xã hội nhân văn |
|---|
| 694 | |aThư Viện Tỉnh Kiên Giang tặng. |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102004883 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 941 | |bVH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004883
|
Kho tham khảo
|
398.99592 T506
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào