|
DDC
| 398.410959756 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Thanh Xuyên |
|
Nhan đề
| Tín ngưỡng thờ nữ thần của cư dân ven biển tỉnh Khánh Hoà / Nguyễn Thị Thanh Xuyên |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. : Mỹ thuật, 2016 |
|
Mô tả vật lý
| 494tr. : ảnh, bảng ; 21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Trình bày về truyền thống và biến đổi của tín ngưỡng thờ nữ thần của cư dân ven biển Khánh Hoà cùng vai trò của tín ngường thờ nữ thần nơi đây; một số vấn đề bảo tồn văn hoá tín ngưỡng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tín ngưỡng dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cư dân |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Thờ thần |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Ven biển |
|
Tên vùng địa lý
| Khánh Hoà |
|
Từ khóa tự do
| Thờ Nữ thần |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102004877 |
|
| 000 | 01295aam a22003138a 4500 |
|---|
| 001 | 11143 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E9DB8FAC-1F35-4F89-814B-A5634B6723BF |
|---|
| 005 | 202212131048 |
|---|
| 008 | 170118s2016 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047848805|d2000b |
|---|
| 039 | |y20221213104830|zngocntb |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a398.410959756|bT311N |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn Thị Thanh Xuyên |
|---|
| 245 | 10|aTín ngưỡng thờ nữ thần của cư dân ven biển tỉnh Khánh Hoà / |cNguyễn Thị Thanh Xuyên |
|---|
| 260 | |aHà Nội. : |bMỹ thuật, |c2016 |
|---|
| 300 | |a494tr. : |bảnh, bảng ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 329-344. - Phụ lục: tr. 345-489 |
|---|
| 520 | |aTrình bày về truyền thống và biến đổi của tín ngưỡng thờ nữ thần của cư dân ven biển Khánh Hoà cùng vai trò của tín ngường thờ nữ thần nơi đây; một số vấn đề bảo tồn văn hoá tín ngưỡng |
|---|
| 650 | 7|aTín ngưỡng dân gian |
|---|
| 650 | 7|aCư dân |
|---|
| 650 | 7|aThờ thần |
|---|
| 650 | 7|aVen biển |
|---|
| 651 | 7|aKhánh Hoà |
|---|
| 653 | |aThờ Nữ thần |
|---|
| 690 | |aKhoa sư phạm và xã hội nhân văn |
|---|
| 694 | |aThư Viện Tỉnh Kiên Giang tặng |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102004877 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| 941 | |bXH |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004877
|
Kho tham khảo
|
398.410959756 T311N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào