|
DDC
| 615.535 |
|
Tác giả CN
| Qing Li |
|
Nhan đề
| Shinrin yoku - Nghệ thuật tắm rừng của người Nhật / Qing Li ; Nguyễn Ngà dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Công Thương ; Công ty Sách Thái Hà, 2019 |
|
Mô tả vật lý
| 320tr. : minh hoạ ; 21cm |
|
Tùng thư
| Tủ sách New Me |
|
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: Shinrin yoku: The art and science of forest bathing |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu và hướng dẫn thực hành liệu pháp tắm rừng của Nhật Bản - đắm mình trong không gian rừng, kết nối với thiên nhiên bằng mọi giác quan; qua đó cải thiện sức khoẻ, chữa lành bệnh tật, tiếp thêm sinh lực cho cơ thể và tinh thần |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Chăm sóc sức khoẻ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG--Trị bệnh |
|
Tên vùng địa lý
| Bộ TK TVQG--Nhật Bản |
|
Từ khóa tự do
| Liệu pháp thiên nhiên |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Ngà |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007376 |
|
| 000 | 01336aam a22003138a 4500 |
|---|
| 001 | 12907 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3016F257-7594-40E6-A6E0-5C14F40E0C84 |
|---|
| 005 | 202603231704 |
|---|
| 008 | 190704s2019 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049317729|c139000đ|d2000b |
|---|
| 039 | |y20260323170623|zngocntb |
|---|
| 041 | 1 |avie |
|---|
| 082 | 04|223|a615.535|bSH312Y |
|---|
| 100 | 1 |aQing Li |
|---|
| 245 | 10|aShinrin yoku - Nghệ thuật tắm rừng của người Nhật / |cQing Li ; Nguyễn Ngà dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bCông Thương ; Công ty Sách Thái Hà, |c2019 |
|---|
| 300 | |a320tr. : |bminh hoạ ; |c21cm |
|---|
| 490 | 0 |aTủ sách New Me |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: Shinrin yoku: The art and science of forest bathing |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 319 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu và hướng dẫn thực hành liệu pháp tắm rừng của Nhật Bản - đắm mình trong không gian rừng, kết nối với thiên nhiên bằng mọi giác quan; qua đó cải thiện sức khoẻ, chữa lành bệnh tật, tiếp thêm sinh lực cho cơ thể và tinh thần |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aChăm sóc sức khoẻ |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aTrị bệnh |
|---|
| 651 | 7|2Bộ TK TVQG|aNhật Bản |
|---|
| 653 | |aLiệu pháp thiên nhiên |
|---|
| 694 | |aSach do Lê Na tặng 2025 |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Ngà|edịch |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007376 |
|---|
| 890 | |a1|b1 |
|---|
| 910 | |cMai|hChâu |
|---|
| 920 | |aQing Li |
|---|
| 930 | |a436724|b04/07/2019 |
|---|
| 941 | |aTW|bKT|cDịch |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007376
|
Kho tham khảo
|
615.535 SH312Y
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào