|
DDC
| 335.412 |
|
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 3 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. : Chính trị quốc gia, 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 292tr. ; 21cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày khái quát về kinh tế chính trị Mác-Lênin; học thuyết giá trị thặng dư của C. Mác và ý nghĩa thời đại; lý luận của V. I. Lênin về chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước và những biểu hiện mới trong chủ nghĩa tư bản ngày nay; sở hữu và quan hệ lợi ích trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam; kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam; công nghệ hoá, hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức và kinh tế số ở Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho giáo trình(2): 101004190-1 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12904 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D642C9F1-6D97-4B77-984D-F220A52B54E3 |
|---|
| 005 | 202603101440 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045796061|c48000đ |
|---|
| 039 | |y20260310144212|zngocntb |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a335.412|bGi108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin : |bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aHà Nội. : |bChính trị quốc gia, |c2024 |
|---|
| 300 | |a292tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái quát về kinh tế chính trị Mác-Lênin; học thuyết giá trị thặng dư của C. Mác và ý nghĩa thời đại; lý luận của V. I. Lênin về chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước và những biểu hiện mới trong chủ nghĩa tư bản ngày nay; sở hữu và quan hệ lợi ích trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam; kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam; công nghệ hoá, hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức và kinh tế số ở Việt Nam |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aKinh tế chính trị Mác - Lênin |
|---|
| 690 | |aChính trị - Luật |
|---|
| 694 | |aSách mua 2025 |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho giáo trình|j(2): 101004190-1 |
|---|
| 890 | |a2|b1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101004190
|
Kho giáo trình
|
335.412 Gi108
|
Giáo trình
|
1
|
Hạn trả:25-03-2026
|
|
|
2
|
101004191
|
Kho giáo trình
|
335.412 Gi108
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào