|
DDC
| 342.06597 |
|
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN) |
|
Nhan đề
| Luật xử lý vi phạm hành chính |
|
Nhan đề
| (Hiện hành), sửa đổi bổ sung năm 2014, 2017 |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2020 |
|
Mô tả vật lý
| 188 tr. ; 19 cm |
|
Tùng thư
| Sách pháp luật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn bản pháp luật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Hành chính--Luật và pháp chế |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Xử lý vị phạm |
|
Tên vùng địa lý
| Việt Nam |
|
Địa chỉ
| ĐHKGKho tham khảo(1): 102007372 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12902 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 63C01DCF-32A6-4B02-A0FE-9D1DB7F9DCB1 |
|---|
| 005 | 202602041052 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045757819 |
|---|
| 020 | |c38000đ |
|---|
| 039 | |y20260204105417|zngocntb |
|---|
| 082 | |a342.06597|bL504 |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN) |
|---|
| 245 | |aLuật xử lý vi phạm hành chính |
|---|
| 245 | |b(Hiện hành), sửa đổi bổ sung năm 2014, 2017 |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bChính trị Quốc gia, |c2020 |
|---|
| 300 | |a188 tr. ; |c19 cm |
|---|
| 490 | |aSách pháp luật |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 650 | |aHành chính|xLuật và pháp chế |
|---|
| 650 | |aXử lý vị phạm |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |aĐHKG|bKho tham khảo|j(1): 102007372 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102007372
|
Kho tham khảo
|
342.06597 L504
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào